31/05/2026
Các Cách Từ Chối Trong Tiếng Hàn
1. Từ Chối Nhẹ Nhàng, Lịch Sự (Dùng Phổ Biến Nhất)
🍒 괜찮아요.
→ Không sao đâu ạ. / Tôi ổn mà. / Không cần đâu ạ.
⭐ Câu "vạn năng" nhất! Có thể dùng để từ chối đồ ăn, sự giúp đỡ, lời mời một cách nhẹ nhàng.
🍒 아니에요.
→ Không phải đâu ạ. / Không có gì đâu ạ.
⭐ Cũng rất phổ biến, nhưng có thể hơi ngắn, nên kết hợp với giải thích nhẹ.
🍒 괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.
→ Không sao đâu ạ, đừng bận tâm ạ.
⭐ Lịch sự và làm người kia yên tâm.
2. Từ Chối Lời Mời, Rủ rê
🍒 다음에 같이 가요!
→ Hôm sau đi cùng nhau nhé!
⭐ Từ chối khéo mà vẫn giữ hẹn cho tương lai.
🍒 약속이 있어서 못 갈 것 같아요.
→ Chắc tôi không đi được vì có hẹn mất rồi.
⭐ Đưa ra lý do cụ thể nhưng không chi tiết quá.
🍒 몸이 좀 안 좋아서 쉬려고요.
→ Người hơi mệt nên tôi định nghỉ ngơi.
⭐ Lý do sức khỏe luôn được chấp nhận.
🍒 그날은 좀 바쁠 것 같아요.
→ Hôm đó chắc tôi sẽ hơi bận.
🍒 집에 일이 좀 있어서요.
→ Tại có việc nhà một chút ạ.
☘☘☘
3. Từ Chối Đồ Ăn, Thức Uống
🍒 배불러요. 잘 먹었어요.
→ No rồi ạ. Tôi ăn ngon rồi ạ.
⭐ Câu kinh điển sau bữa ăn hoặc khi được mời thêm đồ.
🍒 더 먹고 싶지만 배가 너무 불러요.
→ Muốn ăn thêm lắm nhưng no quá rồi ạ.
🍒 술은 잘 못 마셔요.
→ Tôi uống rượu không giỏi lắm.
🍒 운전해야 해서요.
→ Vì tôi phải lái xe ạ.
🍒 알레르기가 있어서 못 먹어요.
→ Tôi bị dị ứng nên không ăn được ạ.
☘☘☘
4. Từ Chối Lời Đề Nghị, Yêu Cầu Trong Công Việc
🍒 죄송합니다. 이번에는 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi ạ. Lần này có vẻ khó khăn ạ.
⭐ Lịch sự, chuyên nghiệp.
🍒 검토해 보고 답변드릴게요.
→ Để tôi xem xét lại rồi trả lời anh/chị sau ạ.
Các Cách Từ Chối Trong Tiếng Hàn
☘☘☘
1. Từ Chối Nhẹ Nhàng, Lịch Sự (Dùng Phổ Biến Nhất)
🍒 괜찮아요.
→ Không sao đâu ạ. / Tôi ổn mà. / Không cần đâu ạ.
⭐ Câu "vạn năng" nhất! Có thể dùng để từ chối đồ ăn, sự giúp đỡ, lời mời một cách nhẹ nhàng.
🍒 아니에요.
→ Không phải đâu ạ. / Không có gì đâu ạ.
⭐ Cũng rất phổ biến, nhưng có thể hơi ngắn, nên kết hợp với giải thích nhẹ.
🍒 괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.
→ Không sao đâu ạ, đừng bận tâm ạ.
⭐ Lịch sự và làm người kia yên tâm.
2. Từ Chối Lời Mời, Rủ rê
🍒 다음에 같이 가요!
→ Hôm sau đi cùng nhau nhé!
⭐ Từ chối khéo mà vẫn giữ hẹn cho tương lai.
🍒 약속이 있어서 못 갈 것 같아요.
→ Chắc tôi không đi được vì có hẹn mất rồi.
⭐ Đưa ra lý do cụ thể nhưng không chi tiết quá.
🍒 몸이 좀 안 좋아서 쉬려고요.
→ Người hơi mệt nên tôi định nghỉ ngơi.
⭐ Lý do sức khỏe luôn được chấp nhận.
🍒 그날은 좀 바쁠 것 같아요.
→ Hôm đó chắc tôi sẽ hơi bận.
🍒 집에 일이 좀 있어서요.
→ Tại có việc nhà một chút ạ.
☘☘☘
3. Từ Chối Đồ Ăn, Thức Uống
🍒 배불러요. 잘 먹었어요.
→ No rồi ạ. Tôi ăn ngon rồi ạ.
⭐ Câu kinh điển sau bữa ăn hoặc khi được mời thêm đồ.
🍒 더 먹고 싶지만 배가 너무 불러요.
→ Muốn ăn thêm lắm nhưng no quá rồi ạ.
🍒 술은 잘 못 마셔요.
→ Tôi uống rượu không giỏi lắm.
🍒 운전해야 해서요.
→ Vì tôi phải lái xe ạ.
🍒 알레르기가 있어서 못 먹어요.
→ Tôi bị dị ứng nên không ăn được ạ.
☘☘☘
4. Từ Chối Lời Đề Nghị, Yêu Cầu Trong Công Việc
🍒 죄송합니다. 이번에는 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi ạ. Lần này có vẻ khó khăn ạ.
⭐ Lịch sự, chuyên nghiệp.
🍒 검토해 보고 답변드릴게요.
→ Để tôi xem xét lại rồi trả lời anh/chị sau ạ.
⭐ Câu "câu giờ" để không từ chối ngay lập tức.
🌼🌸🌺🏵️🌻🌷🌹
--- THÔNG TIN CHI TIẾT---
TRUNG TÂM HÀN NGỮ HAN SARANG THUỘC TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC DGC.
Địa chỉ: số 1, đường số 13, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Khu dân cư Sông Đà, Quận Thủ Đức.
Tài liệu học tiếng Hàn:https://bom.so/sfAKny
Tư vấn học tiếng Hàn: https://hansarangvn.com/dang-ky-hoc/
Tư vấn Du học:https://dgckorean.edu.vn
--- LIÊN HỆ---
Zalo Tân Bình: 0703 204 391
https://hansarangvn.com
https://dgckorean.edu.vn