20/08/2025
🌗 ️ÁP DỤNG ÂM – DƯƠNG TRONG ĂN UỐNG
(biết cách nuôi con và chăm sóc người bệnh)
1. Âm – Dương theo giai đoạn cuộc đời
Thời kỳ bào thai: Âm
Trẻ nhỏ: Dương
Trưởng thành: Âm
Tuổi già: Dương
👉 Trẻ nhỏ thuộc giai đoạn Dương tính cao.
Nếu ăn mặn (quá Dương) → dễ chậm lớn.
Nên cho ăn nhạt (Âm hơn) → giúp quân bình Âm – Dương, trẻ sẽ nhanh lớn.
2. Một số nguyên tắc cơ bản
Nước → Âm
Đường → Âm
Muối biển → Dương
Tạng người
Người gầy, đen, nhanh nhẹn, dẻo dai → Dương.
Người béo bệu, trắng, chậm chạp, sợ lạnh, mau mệt → Âm.
Hoạt động
Người vận động nhiều → Dương hơn.
Người ít vận động → Âm hơn.
3. Quy luật ăn uống theo Âm – Dương
Thiếu Âm → bổ sung thực phẩm Âm.
Thiếu Dương → bổ sung thực phẩm Dương.
Thừa Âm → ăn thêm thực phẩm Dương.
Thừa Dương → ăn thêm thực phẩm Âm.
4. Thực phẩm Âm – Dương
- -Thực phẩm mang tính Âm
Bắp nếp, khoai lang 🍠, sắn, đậu xanh, gừng, tiêu, cà tím 🍆, mồng tơi, mã đề, dứa 🍍, chôm chôm, măng cụt, ốc bưu, thịt gà, sò – hàu, sữa chua, sữa, mỡ động vật, mật ong, đường tinh luyện, dầu dừa, trà, nước ngọt, nước khoáng...
++Thực phẩm mang tính Dương
Gạo lứt ++, gạo nếp +, hột mít +, hạt sen ++, rau ngò rí/mùi +, nghệ ++, muối biển +++, rau má +, bí đỏ ++, gấc +, bồ câu +, trứng có trống +++, tôm +, trứng cá muối ++, sữa dê ++, bơ mè +, dầu lạc +, trà trinh nữ +, trà sâm +++, trà ngải cứu ++...
5. Nhận biết Âm – Dương
I. Về xu hướng
Dương: hướng tâm, co rút.
Âm: ly tâm, giãn nở.
Ví dụ:
1. Vật nặng → Dương, vật nhẹ → Âm.
2. Chất khô → Dương, chất chứa nhiều nước (mầm, giá, nấm, măng...) → Âm.
3. Cây lá nhỏ, xẻ thùy → Dương; cây lá to (chuối, sung, vả...) → Âm.
4. Người gầy, đen, nhanh nhẹn → Dương; người béo, trắng, chậm chạp → Âm.
II. Về địa lý, khí hậu
1. Vùng nóng → Dương; vùng lạnh → Âm.
2. Trong một vùng: mùa lạnh Âm, mùa nóng Dương → nông sản mùa lạnh Dương hơn.
3. Trên cạn → Dương; dưới nước → Âm (nhưng cây mọc trong bùn rất Âm nên loài sống trong đó, như lươn, lại rất Dương).
4. Vùng nước sâu (lạnh, tối, Âm tính cao) → rong rêu ở đó lại rất Dương
6. Một số lưu ý khi ăn uống
1. Vải thiều rất Âm → ăn nhiều dễ Âm hóa cơ thể, tạo điều kiện virus tấn công.
2. Người bệnh phổi (Âm) ăn nhiều măng, giá (thịnh Âm) → dễ thổ huyết, nguy hiểm (theo GS Ohsawa).
3. Ăn nhiều thịt, trứng, phô mai (Dương) → dễ mắc tim mạch (bệnh Dương cao).
4. Ăn nhiều đường, sữa, rượu, hóa chất (Âm) → dễ mắc ung thư (bệnh Âm cao, phát triển chậm, khó phát hiện).
5. Ăn chay nhiều hoa quả, nấm → Âm tính cao, lâu dài suy giảm sức khỏe. (Nấm không quang hợp, thiếu thiên khí).
6. Thực vật thường Âm, đặc biệt trái cây mọc trên cao rất Âm → có thể dùng để hạ sốt (Dương thịnh).
7. Thực phẩm Âm cao nên tránh: cà tím, nấm, măng, đường, thuốc tân dược...
8. Người Âu – Mỹ (cơ thể thường Dương, ăn nhiều thịt, sữa) → phù hợp với rau sống, trái cây Âm.
9. Trái cây tốt cho người lao động cơ bắp, tạng Dương.
10. Người tạng Âm hoặc dùng nhiều thuốc Tây, đường tinh luyện → nếu bổ sung nhiều vitamin B, C, H, PP (rất Âm) sẽ gây hại cả thể chất lẫn tinh thần.
7. Thực phẩm Dương tính nên dùng
Hạt ngũ cốc nguyên cám, gạo lứt, vừng, muối, cà rốt, bí đỏ, đậu đỏ 🫘, củ cải, xà lách xoong, rong biển, củ sen...
Nhai kỹ khi ăn.
Tốt nhất chọn thực phẩm có tỉ lệ K/Na = 5/1.
Tỉ lệ Kali/Natri (K/Na)
> 5 → Âm (dứa 175, chuối 126,6, socola 47, cacao 20...).
< 5 → Dương (rau dền 4, cần tây 2,3, cà rốt 1,93, trứng 1,0, tôm hùm 0,86, tiết 0,22).
Gạo lứt 4,5 → lý tưởng nhất. → “Một nắm gạo lứt có thể nuôi dưỡng toàn thân."
👉 Như vậy, chỉ cần nắm quy luật Âm – Dương, ta có thể chọn thực phẩm hợp lý để nuôi con, chăm sóc sức khỏe, phòng và hỗ trợ chữa bệnh.
"Minh Triết Trong Ăn Uống Của Phương Đông"
-Ngô Đức Vượng-